Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22C-097.66 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 89C-299.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 65C-200.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 99C-262.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 49C-326.26 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 25C-049.86 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 14C-382.89 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-376.39 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 79C-207.66 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 37C-477.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-479.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 81C-236.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 15C-434.79 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-301.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-184.69 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 19C-219.69 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 79C-206.88 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 37C-486.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 43C-282.69 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 36C-435.99 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60C-673.99 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 78C-740.39 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 37C-485.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-201.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-164.66 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 38C-198.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-202.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 79C-207.86 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 49C-329.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61C-547.47 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |