Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51D-936.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-923.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-925.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-941.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-917.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-915.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-920.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-926.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-932.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15D-034.69 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89C-302.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 82C-075.79 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 61C-552.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 81C-238.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 93C-176.88 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 49C-334.34 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 90C-134.86 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 77C-234.66 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 47C-316.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61C-551.99 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 18C-148.99 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 74C-125.99 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 49C-329.69 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 17C-187.89 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 38C-201.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 72C-217.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 64C-108.68 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 83C-120.68 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 20C-266.77 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 36C-438.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |