Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-564.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 14C-385.99 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 81C-238.99 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 49C-332.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 71C-117.39 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 19C-217.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 49C-328.28 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 60C-666.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 65C-203.33 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 29D-566.61 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 84C-111.45 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 29D-566.22 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 26C-134.89 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 20C-261.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 34C-379.89 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15D-034.68 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 29D-567.99 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 81C-235.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 34C-380.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 92C-225.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 12C-119.66 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 15C-435.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 73C-161.99 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 86C-182.79 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 60C-666.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 65C-202.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 79C-206.68 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 15C-433.89 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 37C-482.89 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 92C-227.89 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |