Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-324.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 29D-567.10 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-565.69 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 15C-430.39 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 60C-672.69 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 26C-133.86 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 88C-263.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 68C-159.39 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 83C-119.88 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 61D-017.39 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 65C-202.39 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 29D-567.51 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-561.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 71C-116.39 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 11C-067.77 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 24C-142.89 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 36C-446.46 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 79C-207.39 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 72D-006.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 69C-091.11 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 99C-267.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 61D-017.68 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 63C-197.88 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 29D-568.65 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 98C-315.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 15C-437.99 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 81C-234.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 34C-383.39 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-429.99 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 69C-091.86 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |