Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-382.79 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 36C-444.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-445.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 92C-223.89 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 25C-049.68 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25C-049.89 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 19C-219.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 36C-444.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-478.78 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 88C-262.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 38C-200.33 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 86C-187.66 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 49C-325.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 66C-159.39 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 20C-261.99 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 98C-313.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 93C-177.86 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 68C-160.00 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65C-202.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 34C-381.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 49C-329.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 98C-312.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 61C-545.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-674.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 14C-385.69 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88C-265.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 36C-444.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 34C-383.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 98C-312.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-220.69 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |