Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-433.55 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 29D-566.20 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 35C-151.88 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 14C-379.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-483.89 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 82C-075.69 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 28C-100.66 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28C-100.00 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 71C-118.69 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 84C-111.55 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 29D-566.85 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 62C-186.79 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 89D-017.77 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 95C-076.99 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 20C-267.69 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 61C-544.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 29D-561.79 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 62C-187.39 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 73C-162.68 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 76C-158.89 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 15C-434.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-426.26 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 86C-185.99 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 51D-941.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-918.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-940.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-934.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-924.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-943.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-930.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |