Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51D-911.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-918.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-939.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-934.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-925.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-915.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-910.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-915.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-942.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-913.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47C-314.89 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 68C-159.89 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 36C-445.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 49C-323.79 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-177.79 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 68C-161.39 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 36C-439.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 86C-187.88 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81C-235.39 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 67C-163.68 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 90C-133.89 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 92C-224.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 60C-674.89 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-016.86 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 20C-263.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 15C-436.69 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17C-187.66 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 95C-077.39 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 29D-566.63 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22C-096.79 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |