Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 83C-121.79 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 70C-188.99 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 29D-564.89 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-562.79 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 14D-024.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-376.89 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 85C-076.89 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 12C-119.19 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 88C-263.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 77C-234.68 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 28C-100.33 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 66C-159.79 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 82C-075.39 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 63C-201.11 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 60C-667.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 15C-438.38 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 29D-560.66 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 94C-073.86 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 29D-567.58 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22C-095.39 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 38C-200.99 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 88C-267.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 29D-567.28 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 43C-282.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 22C-096.39 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 88C-266.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 98C-315.79 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 34C-379.88 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 43C-281.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 89C-303.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |