Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-385.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 97C-036.88 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 98C-314.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 84C-111.29 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 15C-430.79 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 29D-566.86 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23C-078.78 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 19C-219.79 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-219.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-265.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 49C-323.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51D-930.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-932.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-940.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-943.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-913.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-930.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-936.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-925.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-928.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-926.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-920.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-912.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-941.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-934.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-911.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-926.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-934.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-914.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-918.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |