Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-233.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 77C-234.34 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 84C-111.56 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 14C-387.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 15C-433.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 36C-444.48 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 62D-010.69 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 84C-111.24 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 60D-016.89 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 67C-165.86 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 89C-300.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 67C-166.89 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 89C-298.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 94C-073.33 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 29D-568.81 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-565.39 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 88C-260.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 29D-568.85 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 61C-542.99 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 14C-384.39 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-216.99 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 90C-132.39 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 72C-218.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 43C-282.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 34C-384.44 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-435.35 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 36C-444.57 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 89C-303.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 43C-283.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 89C-307.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |