Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-260.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-261.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 92C-226.99 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 94C-072.88 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 18D-009.88 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 36C-445.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 92C-229.29 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 24C-143.99 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 92C-228.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 63C-199.88 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 61C-543.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 37C-486.99 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36C-435.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 29D-566.60 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 24C-143.88 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 73C-165.69 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 84C-111.58 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 98C-315.99 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 66C-159.86 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 62C-187.88 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 89C-304.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 35C-151.68 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 12C-118.79 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 28C-099.39 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 75C-144.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 51D-916.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-937.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-914.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-925.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-935.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |