Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36D-022.55 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 36C-444.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 15C-431.89 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 81C-239.86 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 49C-333.44 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 24C-142.66 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 12C-119.86 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 36C-443.99 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 79C-207.69 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 78C-740.86 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 60D-016.69 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 86C-184.39 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 88C-268.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-267.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 67C-163.88 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 20C-261.88 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 70C-187.86 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 88C-264.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 81C-237.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 35C-149.99 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 47C-315.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 94C-073.99 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 29D-566.90 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 93C-175.66 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 98D-013.39 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 37C-485.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 65C-203.89 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 14C-380.99 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 84C-110.66 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 36C-440.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |