Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51D-935.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-934.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89C-306.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-300.44 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-182.99 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 36C-446.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 86C-182.39 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 47C-314.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61C-545.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 70C-188.39 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 65C-202.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 89C-305.69 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18C-144.89 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 74C-125.86 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 90C-132.68 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 36C-440.99 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-484.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 43C-280.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92C-225.25 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 48C-093.89 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 19C-221.99 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 15C-435.79 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 36C-446.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 15C-433.39 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-306.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 99C-262.39 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 86C-183.39 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 69C-091.99 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 88C-264.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-265.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |