Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72C-220.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 93C-177.66 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 36C-445.45 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 72C-219.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 23C-077.99 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 95C-075.89 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 69C-090.89 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 99C-267.88 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 49C-333.47 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 20C-263.99 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 98C-314.69 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 61C-546.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 15C-430.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 84C-109.79 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 99C-267.67 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 65C-204.99 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 17C-185.89 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 47C-316.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 18C-149.88 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 20C-267.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 35C-148.79 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 86C-185.68 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 17C-187.68 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 78C-740.99 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 19C-216.16 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 72C-219.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 36C-444.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 12C-117.89 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14C-384.99 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 89C-300.33 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |