Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66C-160.89 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 18C-147.39 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 63C-201.69 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 88C-259.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 29D-568.80 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22C-096.88 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 66C-160.69 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 29D-565.60 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 37C-482.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 35C-149.49 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 49D-011.44 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 49C-324.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 18C-147.89 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 29D-566.28 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 90C-134.39 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 15D-034.66 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 34C-377.66 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 82C-074.88 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 89C-303.03 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 73C-161.79 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 98C-308.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 84C-111.18 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 75C-145.45 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 60C-673.69 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29D-566.82 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-568.99 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 89C-307.89 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 73C-166.77 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 81C-235.89 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 29D-569.19 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |