Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-301.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 73C-161.66 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 61D-017.66 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 84C-111.44 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 63C-198.99 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 77C-236.86 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 86C-187.77 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 60C-671.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 17D-009.09 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 49C-325.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-332.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-330.79 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 72C-220.69 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 92C-228.68 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 37C-485.99 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 15D-034.79 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 38C-201.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 86C-184.66 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 29D-565.10 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 85C-076.66 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 20C-266.89 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 18C-145.68 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 38C-201.69 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 36C-444.47 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-481.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 19C-217.17 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 98C-308.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88C-264.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 81C-233.39 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 29D-568.96 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |