Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63C-200.77 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 88C-265.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 37C-485.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36C-444.78 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 29D-566.25 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 14C-387.99 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 89C-299.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 29D-566.26 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51D-936.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-911.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-940.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-919.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-930.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-933.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-930.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-940.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-911.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-914.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-927.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-937.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-932.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-927.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-916.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-924.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-914.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-912.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-918.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89C-305.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 61C-548.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 84C-111.78 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |