Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-568.90 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 36C-438.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 75C-143.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43C-283.99 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 29D-565.52 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 72C-216.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 71C-116.66 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 69C-091.66 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 29D-567.66 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 47C-317.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 84C-111.66 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 14C-381.39 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-215.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 49C-326.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-176.89 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61D-017.79 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 63C-199.39 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 99C-267.68 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-218.69 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 64C-108.88 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 19C-221.11 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 22C-096.69 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 37C-476.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 99C-264.99 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 43C-279.39 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 81C-236.39 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 49C-330.69 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 36C-444.69 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 73C-165.39 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 37C-481.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |