Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74C-124.24 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 92C-227.79 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 62D-010.66 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 15C-432.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 81D-007.77 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 34C-383.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 19C-220.99 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 20C-264.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 29D-566.65 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 88C-260.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-262.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 90C-133.44 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 14C-380.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 60C-674.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 89C-300.00 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 29D-564.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 86C-182.68 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 12C-120.88 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 15C-438.89 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 65C-200.55 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 29D-560.89 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-566.18 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 36C-440.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38C-202.99 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 61C-549.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 49C-328.89 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 29D-567.67 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 69C-089.68 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 37C-485.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 26C-132.89 | - | Sơn La | Xe Tải | - |