Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-264.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 18C-149.66 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 73C-163.68 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 29D-568.95 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 66C-158.66 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 29D-562.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 38D-015.69 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 60C-673.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 34C-383.89 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 68C-161.11 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 14C-387.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51D-942.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-930.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-927.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-914.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-923.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-915.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-937.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-927.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-921.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-931.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-935.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-928.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-931.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-932.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-942.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84C-111.37 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 35C-151.79 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 67C-163.99 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 90C-133.79 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |