Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85C-080.08 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 48C-098.56 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 63C-203.98 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 47C-347.99 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 19C-235.58 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 97C-038.86 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 72C-223.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 88C-275.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 86C-195.29 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 60C-712.33 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 27C-061.88 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 66C-167.25 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 84C-115.68 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 74C-128.58 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 49C-350.33 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 47C-341.26 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 66C-167.44 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 47C-347.36 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 76C-163.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 92C-237.33 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 47C-341.96 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 64C-112.18 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 43C-289.22 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 88C-279.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 47C-341.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 14C-403.18 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 47C-338.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-344.95 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 22C-100.58 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 63C-208.18 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |