Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51D-934.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-924.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-919.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89C-301.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 47C-318.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-325.99 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37C-478.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 49D-011.22 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 61C-545.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 90C-133.66 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 49C-333.46 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-334.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 65D-005.66 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 66C-160.99 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 65C-200.77 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 79C-207.68 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 48C-092.89 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 22C-095.99 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 98C-314.79 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 29D-568.69 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 89C-306.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 36C-445.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 86C-185.88 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 28C-100.55 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20C-268.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 15C-432.39 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 61C-544.99 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 12C-117.79 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 47C-319.89 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 63C-200.86 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |