Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75C-143.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 47C-319.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 18D-009.68 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 76C-159.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 99C-265.99 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 81C-238.69 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 70C-187.39 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 66C-158.88 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 65C-201.39 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 29D-562.99 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-567.31 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 24C-143.33 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 63C-200.69 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 98C-309.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 97C-036.86 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 49C-331.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 88C-262.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 29D-568.98 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 70C-187.99 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 29D-565.12 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 82C-075.86 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 62C-185.99 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 89C-306.06 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18C-144.99 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 98C-313.13 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 93C-173.68 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 29D-565.25 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 15C-434.89 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 92C-226.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 66C-157.89 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |