Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-397.11 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 21C-098.26 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 12C-133.38 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 23C-079.63 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 19C-236.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 17C-200.08 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 70C-193.68 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 67C-169.38 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 49C-345.38 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 92C-235.09 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 20C-279.26 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 76C-171.65 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 63C-208.69 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 62C-190.33 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 92C-233.89 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 95C-080.33 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 62C-192.92 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 47C-346.44 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 72C-223.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 67C-174.26 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 47C-340.43 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 37C-501.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 89D-018.86 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 88C-279.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 36C-460.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 48C-099.33 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49C-349.29 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 17C-201.85 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 81C-255.06 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 18C-158.35 | - | Nam Định | Xe Tải | - |