Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20C-284.22 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 88C-276.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 20C-280.19 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 67C-174.16 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 24C-150.11 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 60C-712.83 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 66C-165.26 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 49C-344.19 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 47C-341.25 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 86C-194.15 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 66C-169.33 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 64C-111.13 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 84C-118.11 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 47C-339.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 72C-221.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 67C-170.68 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 71C-123.33 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 84C-117.29 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 62C-191.95 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 81C-257.06 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 35C-159.39 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 37C-505.18 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 84C-117.56 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 61C-565.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72C-223.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 43C-289.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 88C-277.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-278.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 86C-193.63 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 99C-308.15 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |