Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-561.09 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 77C-242.09 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 81C-257.79 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-255.08 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 98C-333.47 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 47C-348.49 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-714.59 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 84C-116.16 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 47C-341.98 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61C-560.08 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 18C-157.18 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 60C-713.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 66C-167.35 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-170.06 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 77C-245.19 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 61C-560.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 69C-095.19 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 71C-122.09 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 60C-713.15 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 98C-328.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 20C-279.22 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 37C-505.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 64C-112.22 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 61C-566.38 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 89C-325.28 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18C-158.26 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 49C-349.28 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 48C-101.22 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 37C-511.55 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 43C-287.78 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |