Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-252.26 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 72C-223.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 37C-507.98 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 18C-157.57 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 86C-192.86 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 60C-713.58 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 86C-196.58 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-194.29 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 49C-344.33 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 77C-244.39 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 88C-272.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 37C-513.28 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 98C-333.09 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 64C-111.38 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 98C-326.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 43C-288.00 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 28C-102.22 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 66C-167.88 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 12C-131.79 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 66C-166.23 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 37C-503.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 28C-101.86 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 88C-274.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 77C-243.28 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 86C-194.08 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 99C-307.68 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 47C-347.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 67C-171.33 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 88C-274.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 95C-078.69 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |