Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-312.22 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 28C-107.88 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 92C-239.15 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 93C-179.33 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-180.88 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 66C-167.55 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 48C-101.16 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-099.18 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 38C-214.41 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 37C-505.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 34C-397.22 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 38C-212.99 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51D-972.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89C-324.26 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 85C-079.55 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 37C-504.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 77C-243.59 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 37C-510.99 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 82C-076.89 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 77C-245.58 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 37C-506.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 82C-079.69 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 73C-172.18 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 49C-347.48 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 38C-211.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 99C-307.30 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-307.38 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 69C-095.65 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 88C-276.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34C-393.65 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |