Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76C-166.11 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 67C-172.66 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 83C-122.35 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 84C-116.36 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 47C-327.27 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-350.19 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 60C-705.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 61C-570.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 63C-208.98 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 14C-401.16 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 92C-235.65 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 27C-061.89 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 83C-124.11 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 93C-181.77 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 24C-152.15 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 84C-114.44 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 14C-388.69 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 64C-113.79 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 74C-128.83 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 36C-459.18 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-514.25 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36C-459.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 74C-128.28 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 37C-504.98 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 61C-561.18 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 70C-192.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 51D-966.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 74C-131.08 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 49C-352.08 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 60C-712.35 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |