Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21C-099.28 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 83C-123.68 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 88C-276.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 61C-571.72 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72C-226.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 88C-275.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 61D-018.39 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 74C-126.26 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 88C-277.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 86C-189.66 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 83C-124.68 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 26C-145.58 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 83C-123.23 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 70C-189.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 26C-143.34 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 48C-100.19 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 35C-162.25 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 76C-171.99 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 26C-137.79 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 20C-286.99 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 37C-510.85 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 86C-194.22 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 47C-342.99 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 73C-167.79 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 14C-404.85 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 72C-222.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 61C-563.22 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 49C-348.59 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 95C-080.08 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 81C-254.86 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |