Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-306.99 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 97C-038.66 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 47C-343.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 72C-224.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 48C-098.95 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 24C-151.08 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 81D-009.89 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 77C-243.39 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 81C-255.33 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 27C-065.59 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 86C-193.36 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 23C-081.83 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 49C-343.44 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 63C-205.22 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 60C-705.38 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 69C-093.90 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 81C-253.33 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 61C-561.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 47C-339.95 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 99C-307.70 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 38C-212.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 47C-342.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 89C-319.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 49C-342.36 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 34C-389.28 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-390.90 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51D-955.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77C-238.38 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 82C-083.89 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 88C-278.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |