Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35C-161.79 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 67C-173.22 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 22C-100.09 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 37C-506.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36C-458.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 64C-114.77 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 15C-445.45 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 24C-149.09 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 66C-168.25 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 83C-124.00 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 67C-172.86 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 61C-562.33 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 67C-173.38 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 64C-113.55 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 83C-123.95 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 86C-189.79 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 85C-078.58 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 49C-342.33 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 67C-169.69 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 26C-137.77 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 85C-079.69 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 64C-114.79 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 72C-225.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 83C-125.15 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 66C-169.55 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 14C-400.44 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88C-277.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 36C-458.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 88C-270.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 74D-008.18 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |