Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-572.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 27C-063.33 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 90C-139.89 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 68C-163.38 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 62C-190.26 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 61C-568.55 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 11C-071.86 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 63C-203.33 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 47C-342.96 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-711.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 49C-348.28 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-346.29 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 72C-222.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 27C-065.22 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 66C-166.55 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 15C-459.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 61C-565.89 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-712.12 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 63C-207.55 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 99C-308.22 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 77C-244.96 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 60C-713.36 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 89C-323.95 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 99C-301.18 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 47C-349.34 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 99C-304.38 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-306.03 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 62C-189.79 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 15C-455.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 86C-191.66 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |