Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93C-181.82 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 72C-223.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 62C-194.59 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 60C-710.99 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 67C-173.06 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 34C-397.58 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 88C-270.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 72C-223.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 15C-459.58 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 81C-252.55 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-328.99 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 75C-148.08 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 64C-113.11 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 81C-259.96 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 86C-194.25 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-194.68 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 47C-341.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61C-563.38 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 38C-214.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 60C-713.28 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 48C-101.26 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 77C-239.89 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 38C-213.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 98C-328.85 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-333.16 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 23C-080.16 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 89C-320.33 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-200.36 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 75D-006.08 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 34C-389.39 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |