Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-348.36 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-349.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 21C-098.29 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 75C-147.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 76C-171.33 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 37D-038.86 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 17C-196.38 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 74C-128.66 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 36C-457.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 63C-204.79 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 92C-237.18 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 74C-129.85 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 83C-124.77 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 76C-172.00 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 43C-292.19 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 18C-156.19 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 37C-513.35 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 64C-111.58 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 36C-456.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 27C-063.39 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 37C-506.59 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 83C-125.44 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 64C-111.69 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66C-167.00 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67C-173.95 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 63C-207.98 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 86C-191.68 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 63C-205.25 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 14C-401.55 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-561.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |