Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24C-150.89 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 21C-096.08 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 28C-105.56 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 78C-742.24 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 60C-711.58 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 79C-209.69 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 64C-114.06 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 23C-079.68 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 37C-511.96 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73C-171.55 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 37C-504.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 99C-309.25 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-556.89 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 79C-209.77 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 81C-258.22 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 99C-307.18 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 64C-111.23 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 14C-401.25 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 83C-125.16 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 72C-224.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 77C-245.65 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 38C-211.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 14C-397.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 38C-209.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 99C-306.25 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 20C-277.86 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 37C-506.85 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 14C-405.09 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 63C-202.86 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 43C-291.85 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |