Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-711.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 64C-114.38 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 17C-201.68 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 15C-455.00 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17C-201.36 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 76C-164.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 67C-173.37 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 93C-181.16 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 60C-712.17 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 21C-097.66 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 20C-279.33 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-287.36 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 36C-456.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-457.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 27C-064.85 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 14C-406.04 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 75C-150.28 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 74C-129.22 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 73C-171.68 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 36C-460.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51D-978.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 74C-129.77 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 18C-155.59 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 74C-129.08 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 37C-511.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 75C-149.18 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 72C-224.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 76C-171.85 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 63C-202.16 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 21C-098.19 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |