Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74C-128.06 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 73C-174.08 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 92C-233.77 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 62D-010.99 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 78C-741.09 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 37C-509.83 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36C-450.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 84C-117.26 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 75C-146.56 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 74C-130.19 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 70C-193.79 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-461.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 88C-276.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 78C-741.36 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 66C-166.83 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-163.33 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 17C-202.33 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 47C-341.36 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 88C-279.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 84C-117.44 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 36C-459.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 77C-241.99 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 47C-338.22 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 18C-155.56 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 48C-096.86 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 72C-223.69 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 93C-184.19 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 88C-272.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 17C-195.55 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 93C-182.08 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |