Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-694.49 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 93C-183.11 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 47C-342.00 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-342.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-097.98 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 47C-346.47 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 89C-324.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 93C-183.19 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 77C-239.88 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 34C-398.89 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 82C-088.44 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 49C-346.28 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 68C-165.77 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 79C-212.22 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 93C-180.25 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 77C-243.43 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 62C-191.86 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 60C-714.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 86C-196.16 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 62C-193.99 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 77C-245.00 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 81C-259.65 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 15C-459.39 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 24C-150.98 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 37C-514.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 34C-396.00 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 69D-002.08 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 34C-393.11 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 79C-210.19 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 51D-973.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |