Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-330.19 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 34C-393.44 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 79C-212.00 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 98C-327.19 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 34C-389.36 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-392.69 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 17C-196.89 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 81C-261.00 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 38C-209.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 86C-194.85 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 49C-347.98 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 98C-333.22 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 95C-079.98 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 37C-508.25 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 77C-243.08 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 99C-303.26 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 89C-320.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 99C-303.59 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-458.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 34C-391.95 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 14C-393.69 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 20C-286.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 62C-191.39 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 28C-105.18 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 14C-400.09 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 77C-244.00 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 34C-395.25 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 79C-209.22 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 34C-391.19 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 98C-331.26 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |