Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63C-204.18 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 61C-569.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 23C-079.08 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 60C-711.29 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 24C-152.08 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 81C-252.69 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 71C-123.11 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 93C-182.22 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 95C-079.06 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 67C-173.86 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 97C-038.18 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 34C-397.59 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 61C-571.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 86C-192.22 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-196.69 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 69C-093.38 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 67C-174.47 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 99C-308.25 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 38C-212.12 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 79C-211.39 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86C-194.28 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 99C-308.59 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 37D-036.68 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 72C-225.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 95C-078.28 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 60C-711.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 62C-192.66 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 11C-071.19 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 86C-193.56 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 73C-172.26 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |