Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86C-193.65 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 98C-333.11 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 21C-095.86 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 29D-575.59 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 90C-139.38 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 92C-239.25 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 81C-260.16 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 66C-168.44 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 34C-390.83 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 61C-566.58 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 64C-114.55 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 61C-564.69 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 47C-342.65 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-709.06 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-710.25 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 70C-197.79 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 72C-221.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-225.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 86C-194.65 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 49C-348.89 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 86C-190.66 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 95C-078.96 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 81C-258.98 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 62C-189.19 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 84C-117.39 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 82C-089.15 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 61C-555.11 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 83C-125.26 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 79C-211.68 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 63C-202.35 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |