Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78C-741.79 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 95C-081.00 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 49C-346.18 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 24C-149.86 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 71C-119.88 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 49C-351.25 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 14C-403.35 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 82C-088.83 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 34C-398.99 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 49C-342.83 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 17C-199.06 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 82C-079.66 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 60C-701.56 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 83C-124.15 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 34C-398.69 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89C-313.89 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 82C-089.25 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 49C-351.77 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 95C-080.58 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 86C-193.26 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 24C-151.36 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 25C-050.66 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 49C-345.00 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 24C-153.06 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 48C-097.06 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 95C-078.06 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 37C-514.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73C-172.16 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 99C-308.55 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 48C-098.08 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |