Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-714.69 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 23C-081.26 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 21C-099.09 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 36C-460.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 88C-270.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 36C-458.83 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 94C-075.58 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 70C-196.79 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-197.58 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 47C-338.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 66C-165.79 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-165.65 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 72C-224.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 28C-106.38 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 34C-392.36 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 64C-112.85 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 60C-706.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 89C-319.95 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 34C-392.33 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 67C-172.83 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 95C-079.44 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 67C-174.65 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 92C-236.79 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 89C-324.65 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 62C-194.56 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 89C-314.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 62C-194.28 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 77C-243.55 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-244.89 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 76C-168.89 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |