Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 94C-075.55 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 20C-279.09 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 28C-106.96 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 77C-243.26 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 14C-398.55 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 23C-079.19 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 99C-306.08 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 72C-224.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 37C-505.28 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 81C-255.25 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 95C-079.38 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 86C-196.59 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 97C-038.85 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 67C-173.29 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 60C-704.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 38C-211.23 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 28C-103.69 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 88C-279.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 89C-318.59 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-320.77 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 63C-202.06 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 88C-276.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 47C-345.25 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 14C-404.16 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 11C-070.79 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 23C-081.15 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 98C-328.38 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 81C-254.33 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 17C-200.96 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 69C-093.29 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |