Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76C-172.28 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 92C-238.08 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 63C-207.59 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 88C-278.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 85C-079.33 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 24C-149.98 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 14C-407.40 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 22C-100.79 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 64C-111.35 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 34C-389.98 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 19C-232.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 37C-512.98 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 34C-391.26 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 20C-272.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 62C-193.91 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 34C-393.59 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 47C-348.95 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 34C-391.77 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 35C-162.08 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 49C-342.16 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 18C-156.87 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 63C-207.96 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 37C-507.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36C-459.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 20C-284.85 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 17C-199.68 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 34C-392.89 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 68C-166.77 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 34C-398.59 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 88C-277.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |