Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82D-004.69 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 63C-205.35 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 65C-208.08 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 14C-404.33 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 85D-003.19 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 88C-278.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 64C-114.08 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 36C-458.95 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60C-708.38 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 20C-281.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 64C-111.44 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 74C-128.39 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 84C-117.18 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 49C-348.36 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 74C-128.25 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 24C-153.58 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 75C-149.89 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 14C-396.98 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 60C-713.22 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 81C-245.89 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 69C-094.49 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 34C-394.85 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 88C-275.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 95C-079.55 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 63C-207.56 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 64C-112.68 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 79C-208.69 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 77C-245.95 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 75C-149.26 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 47C-344.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |