Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-256.55 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 82C-082.69 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 93C-181.25 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 89C-320.18 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 12C-132.77 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 93C-181.19 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 89C-323.36 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 72C-222.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 47C-341.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 68C-165.33 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 81C-254.19 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 48C-098.26 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 64C-113.09 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 49C-348.15 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 48C-100.69 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 99C-306.15 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 81C-259.28 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 86C-191.22 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 89C-321.16 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 77C-244.06 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 62C-190.09 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 99C-308.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 48C-097.89 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 81C-250.50 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 66C-168.95 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 25C-051.59 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 60C-709.18 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 82D-002.86 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 34C-391.36 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 99C-308.39 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |