Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
82C-086.88 - Kon Tum Xe Tải -
66C-168.96 - Đồng Tháp Xe Tải -
89C-320.16 - Hưng Yên Xe Tải -
36C-458.58 - Thanh Hóa Xe Tải -
18C-155.06 - Nam Định Xe Tải -
34C-399.26 - Hải Dương Xe Tải -
88C-274.06 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
89C-323.11 - Hưng Yên Xe Tải -
60C-700.11 - Đồng Nai Xe Tải -
93C-180.89 - Bình Phước Xe Tải -
51D-961.77 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
79C-211.08 - Khánh Hòa Xe Tải -
85C-079.39 - Ninh Thuận Xe Tải -
20C-277.79 - Thái Nguyên Xe Tải -
34C-394.49 - Hải Dương Xe Tải -
89C-322.77 - Hưng Yên Xe Tải -
24C-150.50 - Lào Cai Xe Tải -
88C-273.56 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
23C-081.22 - Hà Giang Xe Tải -
47C-348.68 - Đắk Lắk Xe Tải -
47C-335.96 - Đắk Lắk Xe Tải -
68C-164.06 - Kiên Giang Xe Tải -
77C-243.96 - Bình Định Xe Tải -
47C-347.43 - Đắk Lắk Xe Tải -
47C-343.06 - Đắk Lắk Xe Tải -
68C-166.36 - Kiên Giang Xe Tải -
47C-347.95 - Đắk Lắk Xe Tải -
51D-956.55 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
21C-098.56 - Yên Bái Xe Tải -
49C-342.88 - Lâm Đồng Xe Tải -