Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64C-113.39 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 86C-195.88 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 92C-233.32 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 89C-316.69 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 78C-743.77 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 34C-391.35 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 49C-346.98 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 48C-101.15 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 77C-244.55 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-242.28 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 93C-182.16 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61C-569.08 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 47C-347.25 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-343.83 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 85C-078.44 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 70C-196.66 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 64C-109.89 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 99C-300.88 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 17C-201.15 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 71C-122.16 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 26C-146.86 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 92C-235.33 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 95C-079.19 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 97C-037.22 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 66C-165.83 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 62C-189.22 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63C-204.19 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 79C-211.66 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 64C-111.19 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 99C-303.55 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |